Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thầy tu" (1)
thầy tu

Tiếng Anh
Danh từmonk
Thầy tu sống trong chùa.
The monk lives in the temple.
Từ liên quan "thầy tu" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thầy tu" (1)
Thầy tu sống trong chùa.
The monk lives in the temple.
